Nghĩa của từ "snow job" trong tiếng Việt
"snow job" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snow job
US /ˈsnoʊ dʒɑːb/
UK /ˈsnəʊ dʒɒb/
Danh từ
chiêu trò lừa bịp, lời nói dối, sự lừa dối
a concerted effort to deceive, mislead, or overawe someone with elaborate or exaggerated talk, especially to conceal something or to gain an advantage
Ví dụ:
•
Don't fall for his snow job; he's just trying to sell you something you don't need.
Đừng mắc lừa chiêu trò lừa bịp của anh ta; anh ta chỉ đang cố bán cho bạn thứ bạn không cần.
•
The politician gave a complete snow job to the public about the new policy.
Chính trị gia đã đưa ra một chiêu trò lừa bịp hoàn toàn cho công chúng về chính sách mới.
Từ liên quan: